диво

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

диво gt

  1. (Điều) Tuyệt diệu, kỳ diệu.
    не диво — không có gì kỳ lạ, không lạ gì cả
  2. .
    диву даваться — lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên
    на диво — tuyệt, rất tốt

Tham khảo[sửa]