диез
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Danh từ
диез gđ (муз.)
- Dấu thăng.
- в знач. неизм. прил. — (после названия ноты) — thăng
- фа диез — fa thăng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)