дилетант

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

дилетант

  1. Tài tử, người không chuyên nghiệp, người nghiệp dư.

Tham khảo[sửa]