директор
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
директор gđ
- Giám đốc, người quản trị.
- директор школы — hiệu trưởng [trường học]
- директор института — giám đốc trường đại học, hiệu trưởng học viện, viện trưởng
- директор завода — giám đốc nhà máy
- директор гостиницы — người quản trị khách sạn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)