дистрофия

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

дистрофия gc (мед.)

  1. (Sự) Loạn dưỡng, loạn dinh dưỡng.

Tham khảo[sửa]