дисциплина

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

дисциплина gc

  1. тк. ед. — (установленный порядок) — kỷ luật;
    трудовая дисциплина — kỷ luật lao độn g
  2. (отрасль науки) môn, môn học.

Tham khảo[sửa]