дичь
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Động từ [sửa]
дичь Hoàn thành
-
- собир. — thú săn, chim muống săn
- крупная дичь — thú săn lớn
- пернатая дичь — chim săn
- пушная дичь — thú săn lấy bộ lông
- (мясо) thịt chim muông.
- (thông tục)(чепуха) [điều] nhảm nhí, hồ đồ, vô lý
- пороть~ — nói nhảm nhí, nói tầm bậy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)