дичь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-8a

дичь Hoàn thành

  1. собир. — thú săn, chim muống săn
    крупная дичь — thú săn lớn
    пернатая дичь — chim săn
    пушная дичь — thú săn lấy bộ lông
  2. (мясо) thịt chim muông.
  3. (thông tục)(чепуха) [điều] nhảm nhí, hồ đồ, vô lý
    пороть~ — nói nhảm nhí, nói tầm bậy

Tham khảo[sửa]