длинный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Định nghĩa [sửa]
длинный прил
- Dài.
- (длительный) kéo dài, dài dòng, lâu, lâu dài;
- .
- длинный язык — già mồm, già họng
- гнаться за длинным рублём — chạy theo tiền
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)