доза
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
доза gc
- Liều, liều lượng; перен. phần.
- слишком большая доза — liều [lượng] quá lớn
- небольшими дозми — với liều nhỏ
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)