доза

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

доза gc

  1. Liều, liều lượng; перен. phần.
    слишком большая доза — liều [lượng] quá lớn
    небольшими дозми — với liều nhỏ

Tham khảo[sửa]