доктор
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
доктор gđ
- (учёная степень) tiến sĩ, bác sĩ.
- доктор филологических наук — tiến sĩ (bác sĩ) khoa học ngữ văn
- (thông tục)(врач) đốc tờ, bác sĩ, thầy thuốc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)