домогаться
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
домогаться Thể chưa hoàn thành
- (Р) cố đạt được, cố giành được, cố tranh đoạt.
- домогаться чего-л. у кого-л. — cố giành được cái gì của ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)