дополнительный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
дополнительный
- Thêm, phụ, phụ thêm, bổ sung, bổ khuyết, phụ khuyết.
- дополнительное отпуск — kỳ nghỉ phép phụ thêm
- дополнительное разъяснение — [sự] giải thích thêm
- дополнительное задание — bài tập làm thêm
- дополнительное занятие — giờ học thêm
- дополнительная литература — tài liệu tham khảo
- дополнительное расследование — điều tra bổ sung
- дополнительный угол — мат. — góc phụ [nhau], góc bù [nhau]
- грам.:
- дополнительное придаточное предложение — mệnh đề phụ bổ ngữ (tân ngữ)
- дополнительные цвета — физ. — những màu phụ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)