дополнительный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

дополнительный

  1. Thêm, phụ, phụ thêm, bổ sung, bổ khuyết, phụ khuyết.
    дополнительное отпуск — kỳ nghỉ phép phụ thêm
    дополнительное разъяснение — [sự] giải thích thêm
    дополнительное задание — bài tập làm thêm
    дополнительное занятие — giờ học thêm
    дополнительная литература — tài liệu tham khảo
    дополнительное расследование — điều tra bổ sung
    дополнительный уголмат. — góc phụ [nhau], góc bù [nhau]
    грам.:
    дополнительное придаточное предложение — mệnh đề phụ bổ ngữ (tân ngữ)
    дополнительные цветафиз. — những màu phụ

Tham khảo[sửa]