дополнять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

дополнять Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: дополнить)), ((В))

  1. Thêm. . . vào, bổ sung, bổ khuyết, bổ túc, phụ khuyết.
    дополнять словарь — bổ sung từ điển
  2. .
    дополнять друг друга — bổ khuyết cho nhau, bổ sung lẫn nhau

Tham khảo[sửa]