доска
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
доска gc
- Ván, tấm ván, tấm gỗ.
- (пластина, плита) tấm, bảng
- (с надписью) [tấm] biển.
- кухонная доска — [cái] thớt
- доска для объявлений — bảng thông cáo
- медная доска — biển đồng
- мраморная доска — tấm cẩm thạch
- доска почёта, красная доска — bảng danh dự, bảng vàng
- шахматная доска — bàn cờ
- .
- от доскаи до доскаи — từ đầu đến cuối
- ставить на одну доскау с кем-л. — đặt ngang [hàng] với ai, xếp vào cùng một loại với ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)