достаточно
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ [sửa]
достаточно
- Khá, đủ.
- он достаточно силён — nó khá mạnh
- и так достаточно весело — thế cũng đủ vui
- за эти годы он достаточно постарел — những năm qua ông ấy già đi nhiều
- и знач. сказ. безл. — đủ, vừa đủ
- этого достаточно — như vậy cũng đủ rồi
- у нас всего достаточно — chúng tôi có đủ mọi thứ
- достаточно сказать, что... — chỉ cần nói rằng... thì cũng đủ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)