достоверный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
достоверный
- Đích xác, xác thực, đích thực, đích thật, đáng tin cậy.
- достоверные сведения — những tài liệu đáng tin cậy
- достоверные сообщения — những tin tức đích xác (đáng tin cậy)
- из достоверныйых источников — theo nguồn tin đáng tin cậy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)