доход
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
доход gđ
- (Khoản) Thu nhập, hoa lợi, thu.
- национальный доход — thu nhập quốc dân
- чистый доход — thu nhập ròn, thực thu
- приносить, давать доход — đem lại thu nhập
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)