древний
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ[sửa]
древний
- Cổ, xưa.
- древний обычай — tục lệ cổ, cổ lệ
- древнийяя история — lịch sử cổ đại, cổ sử
- древние времена — thời cổ đại, thời cổ, cổ đại
- (очень старый) cổ, cũ lắm
- (дряхлый) già khụ, già khọm, già yếu.
- древнийяя рукопись — cổ văn
- древний старик — ông lão già khọm
- в знач. сущ. мн.: — древние — những người đời xưa, cổ nhân
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)