дробь
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
дробь gc
-
- собир. охот. — hạt chì, đạn chì
- (перен.) :.
- барабанная дробь — hồi trống, tiếng trống rung
- частая дробь каблуков — tiếng gót giày lộp cộp
- (мат.) Phân số.
- простая дробь — phân số đơn giản
- правильная дробь — phân số [chân] chính, phân số thật
- неправильная дробь — phân số phi chính, phân số giả
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)