дробь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

дробь gc

  1. собир. охот. — hạt chì, đạn chì
  2. (перен.) :.
    барабанная дробь — hồi trống, tiếng trống rung
    частая дробь каблуков — tiếng gót giày lộp cộp
  3. (мат.) Phân số.
    простая дробь — phân số đơn giản
    правильная дробь — phân số [chân] chính, phân số thật
    неправильная дробь — phân số phi chính, phân số giả

Tham khảo[sửa]