дубина
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
дубина gc
- (Cái) Côn, dùi, đoản côn.
- (прост.) (о высоком человеке) — cò hương, người cao ngồng.
- (прост.) (о тупом человеке) — thằng ngốc, cây thịt, kẻ ngu đần.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)