дума

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

дума gc

  1. (мысл) ý nghĩ, ý tưởng, ý.
  2. (лит.) [khúc] bi ca.
  3. (ист.) Hội đồng, [viện] Đu-ma.
    городкая дума — hội động thị chính
    государственная дума — [viện] Đu-ma quốc gia

Tham khảo[sửa]