дурацкий
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
дурацкий (thông tục)
- Ngu ngốc, ngu xuẩn; (смешной) lố bịch.
- дурацкое положение — tình trạng lố bịch
- дурацкая привычка — thói xấu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)