дурачиться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

дурачиться Thể chưa hoàn thành

  1. (thông tục)Làm điều ngu xuẩn
  2. (забавляться шутками) — đùa tếu
  3. (шалить) tinh nghịch

Tham khảo[sửa]