душ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

душ

  1. (приспособление) [cái] hương sen, ỳ sen.
  2. (процедура) [sự] tắm vòi nước, tắm.
    принимать душ — tắm vòi nước

Tham khảo[sửa]