дёготь
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
Bản mẫu:rus-noun-m-2*a
дёготь gđ
- Dầu chưng, nhựa chưng.
- древесный дёготь — nhựa chưng từ gỗ
- каменно-угольный дёготь — nhựa than đá, hắc ín
- .
- ложка дёгтя в бочке мёда — погов. — = con sâu làm rầu nồi canh
Tham khảo [sửa]