единичный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
единичный
- (единственный) đơn nhất, độc nhất, duy nhất
- (редко встречающийся) hiếm có, ít có, hãn hữu, cá biệt.
- единичный случай — trường hợp duy nhất (độc nhất, cá biệt)
- (отдельный) cá biệt, riêng biệt, riêng lẻ, riểng rẽ.
- единичные факты — những sự kiện riêng biệt
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)