едкий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

едкий

  1. Ăn mòn, ăn da, có kiềm tính.
    едкое вещество — chất ăn mòn (ăn da)
    едкий натр — xút ăn da, natri hydroxyt
  2. (раздражающий) hăng, hắc, hăng hắc.
    едкий дым — khói hăng (hắc)
  3. (перен.) (колкий, язвительный)châm chọc, châm chích, cay độc, chua ngoa, chua cay, chua chát.
    едкое замечание — lời nhận xét cay độc
    едкая ирония — [sự] mỉa mai chua chát

Tham khảo[sửa]