еле

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Phó từ[sửa]

еле

  1. (чуть) hơi, một , một chút.
    еле слышный звук — tiếng động rất khẽ
  2. (с трудом) [một cách] khó nhọc, vất vả, chật vật.
    я еле дошёл сюда — khó nhọc lắm tôi mới đến đây được
    он еле успел на поезд — chật vật lắm anh ấy mới kịp tàu được
    еле-елеа) — (чуть-чуть) hơi hơi, một tí, một chút; б) — (с трудом) — [một cách] khó nhọc lắm, vất vả lắm, chật vật lắm
    он еле дышит — (при смерти) — anh ấy thoi thóp thở
    еле живой — nửa sống nửa chết, thập tử nhất sinh

Tham khảo[sửa]