жадный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

жадный

  1. Tham, ham, hám; (алчный) tham lam.
    жадный до денег — tham tiền
    жадный к еде — tham (háu) ăn
    жадный на работу — ham việc, nhiệt tâm làm việc
  2. (жаждущий удовлетворения) thèm thuồng.
    жадное любопытство — [sự] tò mò thèm thuồng
  3. (прожорливый) tham ăn, haú ăn, phàm ăn.
  4. (выражающий жадность) hau háu, thèm thuồng.
    жадный взгляд — mắt nhìn hau háu
  5. (скупой) hà tiện, keo cú, bủn xỉn.

Tham khảo[sửa]