жалкий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

жалкий

  1. (вызывающий жалость) đáng thương, thảm thương, thảm hại, tội nghiệp.
  2. (страдальческий) thiểu não, tiều tụy.
    жалкая судьба — số phận đáng thương
    жалкий вид — bộ mặt thiểu não
    жалкое зрелище — cảnh tượng thảm thương
  3. (незначительный) ít ỏi, không đáng kể.
  4. (презренный) đáng khinh bỉ, hèn kém, thấp hèn.
    жалкие результаты — những kết quả thảm hại (không đáng kể)
    жалкая попытка — mưu toan thảm hại
    жалкая сумма — số tiền ít ỏi
    жалкийтрус — kẻ hèn nhát đáng khinh
    играть жалкийую роль — đóng vai trò hèn kém (thấp hèn)

Tham khảo[sửa]