заблуждение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

заблуждение gt

  1. (Sự) Nghĩ sai, nghĩ nhầm, tưởng nhầm, lầm lẫn.
    вводить кого-л. в заблуждение — đánh lừa ai, lừa dối ai
    впасть в заблуждение — bị nhầm, bị lầm lẫn
    вывести кого-л. из заблуждениея — làm cho ai khỏi lầm lạc
  2. (ошибочное мнение) ý kiến sai lầm, [điều] nhầm lẫn, lầm lẫn.

Tham khảo[sửa]