завеса
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
завеса gc
- (Cái) Màn, màn che.
- (то, что закрывает собой) màn, màng.
- завеса дождя — màn mưa
- снежная завеса — màn tuyết; trướng tuyết (поэт.)
- дымовая завеса — màn khói
- огневая завеса — màn (hàng rào) hỏa lực, lưới lửa
- приподнять завесу — vén tấm màn bí mật lên, phơi ra ánh sáng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)