завеса

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

завеса gc

  1. (Cái) Màn, màn che.
  2. (то, что закрывает собой) màn, màng.
    завеса дождя — màn mưa
    снежная завеса — màn tuyết; trướng tuyết (поэт.)
    дымовая завеса — màn khói
    огневая завеса — màn (hàng rào) hỏa lực, lưới lửa
    приподнять завесу — vén tấm màn bí mật lên, phơi ra ánh sáng

Tham khảo[sửa]