зависеть

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-5a

зависеть Hoàn thành (,(от Р))

  1. Phụ thuộc, lệ thuộc, tùy thuộc, tùy, thuộc, do.
    он ни от кого не зависетьит — nó không phụ thuộc vào ai cả
    мы сделали всё, что от нас зависетьело — chúng tôi đã làm tất cả mọi việc tùy thuộc vào chúng tôi
    это зависетьит от вас — cái đó phụ thuộc vào anh, cái đó tùy anh
    сие от них не зависетьит — điều này không phụ thuộc vào (không tùy thuộc ở) họ

Tham khảo[sửa]