загореть

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

загореть Hoàn thành

  1. Rám nắng, ăn nắng, sém nắng, cháy nắng.
    как он загоретьел! — anh ấy rám nắng đẹp quá!

Tham khảo[sửa]