заграница
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
заграница gc
- (thông tục) [các] nước ngoài, ngoại quốc.
- связи с заграницей — [những] mối liên lạc với nước ngoài
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)