зажигать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
зажигать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: зажечь) ‚(В)
- Nhen... [lên], châm... [lên], đốt... [lên], đốt cháy, làm bốc cháy; (электричество) bật... [lên]; (лампу) thắp... [lên].
- зажигать свет — (электрический) bật điện [lên]
- зажигать лампу — thắp (châm, đốt) đèn
- зажигать спичку — đánh (quẹt) diêm
- зажигать папиросу — châm thuốc [lá]
- перен. — kích thích, kích động, làm hăng say
- зажигать слушателей речью — diễn thuyết kích động người nghe
- зажигать энтузназмом — làm phấn khởi (hăng hái) lên, nhen ngọn lửa nhiệt tình lên
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)