заказ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
заказ gđ
- (Sự, đơn) Đặt hàng; (на изготовление чего-л. тж. ) [sự] đặt làm; (на покупку чего-л. тж. ) [sự] đặt mua.
- отдел заказов — phòng đặt hàng
- (thông tục)(заказанная вещь) — hàng đặt
- ваш заказ уже готов — hàng anh đặt (hàng đặt của anh) đã làm xong rồi
- .
- на заказ — theo mẫu đặt, đặt làm, đặt trước, may đo
- по заказу — theo yêu cầu, theo sự ủy nhiệm, theo ý muốn
- изготовленный по особому заказу — làm theo mẫu đặc biệt
- не могу писать по заказу — tôi không thể viết theo đơn đặt hàng được
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)