закладка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
закладка gc
- (действие) [sự] khởi công, đặt nền móng.
- закладка города — [sự] khởi công xây dựng thành phố
- закладка фундамента — [sự] đặt nền móng
- закладка памятника — [sự] khởi công xây dựng đài kỷ niệm
- закладка корабля — [sự] lát đáy tàu
- закладка сада — [sự] trồng vườn
- закладка силоса — [sự] ủ thức ăn tươi
- (в книге) [cái] dải đánh dấu trang.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)