закрытие
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
закрытие gt
- (Sự) Đóng, đóng lại.
- время закрытия магазина — giờ đóng cửa hàng
- (окончание) [sự] bế mạc, kết thúc.
- закрытие театрального сезона — [sự] kết thúc mùa sân khấu
- закрытие выставки — [buổi] bế mạc cuộc triển lãm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)