замена

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

замена gc

  1. (действие) [sự] đổi, thay, thay thế.
    замена чего-л. чем-л. — [sự] thay thế cái gì bằng cái gì
    замена спектакля — [sự} đổi vở diễn
  2. (о ком-л. ) người thay thế
  3. (о чём-л. ) vật thay thế.
    найти ему замену — tìm được người thay thế (thay thế thay thế cho) anh ấy

Tham khảo[sửa]