заместитель
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
заместитель gđ
- Người thay, người thay thế.
- (официальное название) [người] phó.
- заместитель начальника отдела — phó [trưởng] ban
- заместитель директора — а) — phó giám đốc; б) — (школы) hiệu phó
- заместитель преседателя — phó chủ tịch
- заместитель министра — thứ trưởng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)