заместитель

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

заместитель

  1. Người thay, người thay thế.
  2. (официальное название) [người] phó.
    заместитель начальника отдела — phó [trưởng] ban
    заместитель директораа) — phó giám đốc; б) — (школы) hiệu phó
    заместитель преседателя — phó chủ tịch
    заместитель министра — thứ trưởng

Tham khảo[sửa]