замысел
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
замысел gđ
- (намерение) ý định, dự định, ý đồ, chủ định, ý đồ, chủ định
- (план) kế hoạch phương án.
- величественный замысел — kế hoạch hùng vĩ
- стратегический замысел — mưu kế (mưu đồ), chiến lược
- тёмный замыселлы — [những] âm mưu đen tối, quỷ kế
- (произведения искуства) chủ ý, chủ định, ý đồ.
- замысел пьесы — chủ ý của vở kịch
- художественный замысел — chủ ý nghệ thuật
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)