заноза

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

заноза gc

  1. (ж.) [cái] dằm.
    м. и ж. (thông tục) — (о человеке) — người gai ngạnh, người hay gây sự

Tham khảo[sửa]