заноза
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
заноза gc
- (ж.) [cái] dằm.
- м. и ж. (thông tục) — (о человеке) — người gai ngạnh, người hay gây sự
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)