записка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

записка gc

  1. (Mẩu) Thư, thư con, thư ngắn.
    любовная записка — thư tình
  2. (официальная) tờ trình, báo cáo.
    подать докладную записку — gửi báo cáo, đệ tờ trình
    мн.:записки — bút ký, [những điều] ghi chép
  3. (воспоминания) hồi ký.
  4. (дневник) nhật ký.
    учёные записки — (издание) [tập] chuyên san, kỷ yếu

Tham khảo[sửa]