записываться
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
записываться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: записаться)
- Ghi tên [mình].
- записываться добровольцем — ghi tên tình nguyện
- записываться к врачу — ghi tên khám bệnh
- записываться в библиотеку — ghi tên đọc sách ở thư viện
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)