заполнять
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ[sửa]
заполнять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: заполнить) ‚(В)
- (наполнять) làm đày, lấp đầy, chất đầy, nhét đầy, đổ đầy, làm chật.
- зрители заполнили зал — khán giả ngồi đầy (ngồi chật) phòng xem
- заполнять время работой — dùng hết thì giờ để làm việc
- (вписывать) điền vào, ghi vào, kê vào.
- заполнять бланк — điền vào giấy mẫu
- заполнять анкету — điền vào tờ khai
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)