заполнять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

заполнять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: заполнить) ‚(В)

  1. (наполнять) làm đày, lấp đầy, chất đầy, nhét đầy, đổ đầy, làm chật.
    зрители заполнили зал — khán giả ngồi đầy (ngồi chật) phòng xem
    заполнять время работой — dùng hết thì giờ để làm việc
  2. (вписывать) điền vào, ghi vào, vào.
    заполнять бланк — điền vào giấy mẫu
    заполнять анкету — điền vào tờ khai

Tham khảo[sửa]