зарядка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
зарядка gc
- (аккумулятора) [sự] nạp điện, tích điện.
- (ружья и т. п. ) [sự] nạp đạn, lắp đạn.
- (спорт.) [buổi] tập thể dục.
- делать утреннюю зарядку — tập thể dục buổi sáng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)