заседание
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
заседание gt
- Phiên họp, buổi họp, [cuộc] hội nghị.
- судебное заседание — phiên tòa
- заседание Верховного Совета СССР — phiên họp Xô-viết Tối cao Liên Xô
- на утреннем заседаниеи — tại phiên họp buổi sáng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)