защитный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

защитный

  1. (Để) Bảo vệ, phòng vệ, che chở, phòng hộ, tự vệ.
    защитные очки — kính bảo vệ
    защитный экран реактора — màn bảo vệ (tấm chắn) của lò phản ứng
    защитная маска — mặt nạ bảo vệ (phòng hộ)
    защитный рефлекс — phản xạ tự vệ
    разг.:
    защитный цвет — màu cỏ úa, màu cứt ngựa
    защитная окрасказоол. — màu bảo vệ (tự vệ)

Tham khảo[sửa]