заявлять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

заявлять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: заявить) ‚(В о П)

  1. Tuyên bố, nói rõ.
    заявлять о своём желании — nói rõ nguyện vọng của mình, biểu thị ý muốn của mình
    заявлять о своей решимости — nói rõ [sự] quyết tâm của mình
    заявлять о своём согласии — tuyên bố rằng mình đồng ý
    заявлять протест — tuyên bố phản đối

Tham khảo[sửa]